phòng mổ

phòng mổ

Bệnh nhân đã được đưa vào phòng mổ.

Định nghĩa

Danh từ: - Phòng mổ phòng được thiết kế trang bị đặc biệt trong bệnh viện hoặc cơ sở y tế, dùng để tiến hành các ca phẫu thuật (mổ) cho bệnh nhân. Phòng này thường đèn chiếu sáng chuyên dụng, bàn mổ, máy móc y tế, đượctrùng nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn trong quá trình phẫu thuật.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chuyển đến phòng chuyên dụng để mổ tim.)
  • (Các bác sĩ đang sắp xếp thiết bị trong phòng phẫu thuật trước khi tiến hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phòng mổtrùng": phòng mổ được khử trùng tuyệt đối để ngăn ngừa nhiễm khuẩn.

    • Phòng mổtrùng yêu cầu bắt buộc trong các ca ghép tạng. (Phòng mổ phải sạch khuẩn tuyệt đối khi thực hiện ghép tạng.)
  • "Phòng mổ cấp cứu": phòng mổ dành riêng cho các trường hợp khẩn cấp.

    • Nạn nhân được chuyển thẳng vào phòng mổ cấp cứu để xử lý vết thương. (Nạn nhân được đưa ngay vào phòng mổ dành cho ca khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Phòng phẫu thuật: từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Bàn mổ: bàn chuyên dụng trong phòng mổ để bệnh nhân nằm trong khi phẫu thuật.
    • Bàn mổ được điều chỉnh độ cao phù hợp với bác sĩ. (Bàn dùng trong phòng mổ có thể thay đổi độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Phòng giải phẫu (ít dùng hơn, thường chỉ phòng dùng cho nghiên cứu giải phẫu).
  • Phòng đại phẫu: phòng mổ dành cho các ca phẫu thuật lớn, phức tạp.
Thành ngữ liên quan
  • "Vào phòng mổ": cụm từ chỉ việc bắt đầu một ca phẫu thuật.
    • Bệnh nhân đã vào phòng mổ từ lúc 8 giờ sáng. (Ca phẫu thuật đã bắt đầu từ lúc 8 giờ.)

Từ chứa "phòng mổ"